Tìm kiếm:   trong   nơi tìm    Loại tin      
>> Thiết Kế - Xây Dựng
Giá sắt thép năm 2017 tại Huế. Giá sắt thép mới nhất tại Huế năm 2017. (95)
Ngày cập nhật.: 01/01/17
Loại tin: Cần bán
Liên hệ 098.3366.015 để để nâng tin này thành VIP và up tin tự với ưu đãi cực lớn !
Copy link tin này gởi cho bạn bè:
 

BẢNG GIÁ SẮT XÂY DỰNG NĂM 2017

                (Cập nhật giá bán buôn ngày 01/01/2016)

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG

      (Địa chỉ: Km 25, Quốc lộ 3, phường Ba Hàng, H. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên)

TT ...CHỦNG LOẠI – QUY CÁCH……MÁC THÉP……CHIỀU DÀI……….ĐƠN GIÁ (Đồng/kg)

I - THÉP XÂY DỰNG THÁI NGUYÊN (TISCO)

1-      Sắt tròn phi 6 trơn. Sắt tròn phi 8 trơn – CB240-t, CT3 =11.200 (Đồng/kg)

2-      Sắt tròn phi 8 vằn. Sắt tròn vằn phi 8  – CB300 = 11.200 (Đồng/kg)

3-      Sắt thanh phi 10. Sắt  vằn phi 10 – CB400, Gr.60 = 11.010 (Đồng/kg)

4-      Sắt thanh phi 12. Sắt vằn phi 12 – CB400, CB500 = 10.910  (Đồng/kg)

5-      Sắt thanh vằn phi d14 đến phi d32  –  CB400, CB500, Gr.60  =10.860 (Đồng/kg)

6-      Sắt thanh phi 10. Sắt vằn phi 10 – SD295A = 11.195 (Đồng/kg)

7-      Sắt thanh phi 12. Sắt vằn phi 12 – CB300 = 11.095 (Đồng/kg)

8-      Sắt thanh phi 14, phi 16, phi 18, phi 20, phi 22, phi 25, phi 32  –  CB300  = 11.045 (Đồng/kg)

II- THÉP VUÔNG ĐẶC, THÉP TRÒN ĐẶC CÁN ÓNG THÁI NGUYÊN.

1-      Sắt vuông đặc 10x10. Sắt vuông đặc 12x12. Sắt vuông đặc 14x14 – SS400 = 10.980 (Đồng/Kg)

2-      Sắt vuông đặc 16x16. Sắt vuông đặc 18x18. Sắt vuông đặc 20x20 – SS400 = 10.980 (Đồng/Kg)

3-      Sắt tròn đặc phi 10. Sắt tròn trơn phi 12. Sắt tròn  phi 14 – CT3, SS400 = 11.200 (Đồng/Kg )

4-      Sắt tròn đặc phi 16. Sắt tròn trơn phi 18. Sắt tròn  phi 20 – CT3, SS400 = 11.160 (Đồng/Kg)

5-      Sắt tròn đặc phi 22. Thép tròn trơn phi 25. Thép tròn phi 30 – CT3, SS400 = 11.160  (Đồng/Kg)

6-      Sắt tròn đặc phi 24 phi 24. Sắt tròn phi 28. Sắt tròn đặc phi 32 – C20, C45 =10.980  (Đồng/Kg)

7-      ThéSắt tròn đặc phi 50 đến phi 73– C20, C30,  C45 = 11.950 (Đồng/Kg)

8-      Sắt tròn đặc phi 80 đến phi 200– C20, C30, C45 = 11.950 (Đồng/Kg)

III – THÉP GÓC ĐỀU CẠNH CÁN NÓNG THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)

1-      Sắt v30x30x3. Sắt V45x45x5 – CT3 và SS400 =11.490  (Đồng/kg)

2-      Sắt V40x40x3. Sắt V40x40x4 -  CT3 và SS400 =11.360  (Đồng/kg)

3-      Sắt V50x50x5. Sắt V50x50x4. Sắt V50x50x3 – CT3 và SS400 = 11.150 (Đồng/kg)

4-      Sắt V60x60x4. Sắt V60x60x5. Sắt V60x60x6 – CT3 và SS400 = 10.950 (Đồng/kg)

5-      Sắt V63x63x5. Sắt V63x63x6 – CT3, SS400 = 10.950 (Đồng/kg)

6-      Sắt V65x65x6. Sắt V65x65x5 – CT3, SS400 = 10.950 (Đồng/kg)

7-      Sắt 70x70x5. Sắt V70x70x6. Sắt V70x70x7. Sắt V70x70x8 – SS400 = 10.950 (Đồng/kg)

8-      Sắt V80x80x8. Sắt V80x80x7. Sắt V80x80x6 = 10.950 (Đồng/kg)

9-      Sắt V90x90x8. Sắt V90x90x9. Sắt V90x7. Sắt V90x6 – SS400 = 10.950 (Đồng/kg)

10-  Sắt V100x8. Sắt V100x7. Sắt V100x10. Sắt V100x9 – SS400 = 10.880 (Đồng/kg)

11-  Sắt V120x120x12. Sắt V120x120x10. Sắt V120x120x8 – SS400 = 10.980 (Đồng/kg)

12-  Sắt V130x130x9. Sắt V130x130x10. Sắt V130x130x12 – SS400 = 10.980 (Đồng/kg)

13-  Sắt V150x150x15. Sắt V150x150x12. Sắt V150x150x10 – SS400 = 11.380 (Đồng/kg)

14-  Thép V175x175x12. Thép V175x175x15. Thép V175x175x17 – SS400 = 11.900 (Đồng/kg)

15-  Thép V200x200x15. Thép V200x200x20. Thép V200x200x25 – SS400 = 12.620 (Đồng/Kg)

16-  Thép V120x120x8. Thép V120x120x10. Thép V120x120x12 – SS540 =11.160  (Đồng/Kg)

17-  Thép V130x130x12. Thép V130x130x10. Thép V130x130x9 – SS540 = 11.160 (Đồng/Kg)

18-  Thép V150x150x15. Thép V150x150x12. Thép V150x150x10 – SS540 = 13.350 (Đồng/Kg)

19-  Thép V175x175x12. Thép V175x175x15. Thép V175x175x17 – SS540 = 12.980 (Đồng/Kg)

20-  Thép V200x200x20. Thép V200x200x15. Thép V200x200x15 – SS540 = 13.750 (Đồng/Kg)

IV – THÉP CHỮ U THÁI NGUYÊN. THÉP CHỮ I THÁI NGUYÊN. THÉP CHỮ H, THÉP CHỮ C.

1-      Thép U60x30x3,5. Thép U80x40x4. Thép U100x50x5 – CT3, SS400 = 11.390  (Đồng/Kg)

2-      Thép U100x46x4,5. Thép U120x52x4.8. Thép U140x58x4,9 – CT3, SS400 = 11.280 (Đồng/Kg)

3-      Thép U160x64x5. Thép U180x68x7. Thép U200x76x5,2 – CT3, SS400 = 11.280 (Đồng/Kg)

4-      Thép U250x78x7. Thép U360x96x9. Thép U300x85x7 – CT3, SS400 =11.850 (Đồng/Kg)

5-      Thép I100x55x4,5. Thép I120x64x4,8. Thép I150x75x5 – CT3, SS400 = 11.820 (Đồng/Kg)

6-      Thép I150x75x5.5. Thép I175x90x8. Thép I194x90x6x9 – SS400 = 11.920 (Đồng/Kg)

7-      Thép I199x99x4,5x7. Thép I200x100x5,5x8. Thép I244x175x7x11 – SS400 = 11.380 (Đồng/Kg)

8-      Thép I300x150x6,5x9. Thép I400x200x8x13 – SS400 = 11.300 (Đồng/Kg)

9-      Thép H125x125x6x9. Thép H148x148x6x9. Thép H150x150x 7x10 – SS400 = 11.550 (Đồng/Kg)

10-  Thép H250x250x9x14. Thép H300x300x10x15. Thép H350x350x10x19 – SS400 = 11.950 (Đồng/Kg)

V- THÉP HỘP ĐEN, ỐNG ĐEN, HỘP KẼM, ỐNG KẼM (Hòa Phát, Việt Nhật, Sao Việt, Lippon)

1-      Hộp thép đen 20x20. Thép hộp đen 30x30 (Chiều dày từ 1 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 13.520 (Đồng/Kg)

2-      Hộp thép đen 40x40. Thép Hộp đen 50x50 (Chiều dày từ 2 ly đến 4 ly) – SS400 = 13.180 (Đồng/Kg)

3-      Hộp thép đen 100x100 (Chiều dày từ 1,4 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 13.520 (Đồng/Kg)

4-      Hộp thép đen 100x100 (Chiều dày từ 2 ly đến 4,5 ly) = 13.180 (Đồng/Kg)

5-      Hộp thép đen 100x150. Hộp 150x150 (Chiều dày từ 1,5 ly đến 4,5 ly) – SS400 =14.100 (Đồng/Kg)

6-      Hộp thép đen 100x200(Chiều dày từ 2 ly đến 4,5 ly) – SS400 = 14.360 (Đồng/Kg)

7-      Hộp thép đen 20x40. Hộp thép đen 25x50 (Từ 1,1ly đến 1,8 ly) – SS400 = 13.520 (Đồng/Kg)

8-      Hộp thép đen 30x60. Hộp thép đen 50x100 (Từ 1,2 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 13.520 (Đồng/Kg)

9-      Hộp thép đen 50x100. Hộp thép đen 30x60 (Chiều dày 2 ly đến 4 ly) – SS400 = 13.180 (Đồng/Kg)

10-  Hộp kẽm 20x20. Hộp kẽm 30x30. Hộp kẽm 40x40 (1 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 14.680 (Đồng/Kg)

11-  Hộp kẽm 50x50. Hộp kẽm 100x100 (Chiều dày từ 2 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 14.980 (Đồng/Kg)

12-  Hộp kẽm 100x150. Hộp kẽm 100x200 (Từ 1,8 ly đến 2,5 ly) – SS400 =15.390 (Đồng/Kg)

13-  Ống đen d32 đến d48.8 (Chiều dày từ 1,2 ly đến 1,8 ly) – SS400 = 13.890 (Đồng/Kg)

14-  Ống đen d60 đến d141 (Chiều dày từ 1,8 ly đến 4,5 ly) – SS400 = 13.650 (Đồng/Kg)

15-  Ống kẽm D32 đến D48 (Dày 1 ly đến 1.8 ly) – SS400 = 14.980 (Đồng/Kg)

16-  Ống kẽm D60 đến D141 (Dày 2 ly đến 2.5 ly) – SS400 = 15.230 (Đồng/Kg)

VI- THÉP XÀ GỒ CHỮ U, XÀ GỒ CHỮ C, THÉP HỘ LAN CHỮ Z MẠ KẼM

1-      Thép xà gồ U65, U80 (Dày từ 1,8 ly đến 3 ly) – SS400 = 12.360 (Đồng/Kg)

2-      Thép xà gồ U100x50. Xà gồ U120x50 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 11.820 (Đồng/Kg)

3-      Thép xà gồ U150x50. Xà gồ 200x50 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 11.820 (Đồng/Kg)

4-      Thép xà gồ C100x50x20. C120x50x20 (Chiều dày 2 đến 3,2 ly) – SS400 = 12.050 (Đồng/Kg)

5-      Thép xà gồ C150x50x20. C160x50x20 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 12.050 (Đồng/Kg)

6-      Thép xà gồ C180x50x20. C200x50x20 (Chiều dày 2 ly đến 5 ly) – SS400 = 12.050 (Đồng/Kg)

7-      Xà gồ mạ kẽm U100x50. U120x50 (Chiều dày 1,8 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 14.820 (Đồng/Kg)

8-      Xà gồ mạ kẽm U150x50, U160x50 (Chiều dày 1,8 ly đến 2,5 ly) – SS400 = 14.820 (Đồng/Kg)

9-      Xà gồ mạ kẽm U180x50. U200x50 ( Chiều dày 1,8 ly đến 4 ly) – SS400 = 14.820 (Đồng/Kg)

10-  Xà gồ đen Z150 đến Z400 (t=1.5ly đến 3ly) – SS400 = 20.800 (Đồng/Kg)

11-  Xà gồ kẽm Z150 đến Z400 (t=1.5 ly đến 3ly) – SS400 = 22.380 (Đồng/Kg)

VII – THÉP TẤM , TÔN NHÁM, LƯỚI MẮT CÁO, TÔN MÁI, TIZEN, BỌ XÀ GỒ, BULONG

1-      Tôn tấm cán nóng 2 ly. Tôn tấm 3 ly – SS400 = 12.580 (Đồng/Kg)

2-      Tôn tấm 4 ly. Tôn tấm 5 ly. Tôn tấm 6 ly. Tôn tấm 8 ly – SS400 = 11.730 (Đồng/Kg)

3-      Tôn tấm 10 ly. Tôn tấm 12 ly. Tôn tấm 14 ly – SS400 =  11.730 (Đồng/Kg)

4-      Tôn tấm 16 ly. Tôn tấm 17 ly. Tôn tấm 18 ly – SS400 = 11.730 (Đồng/Kg)

5-      Tôn tấm 20 ly đến 40 ly – SS400 = 12.380 (Đồng/Kg)

6-      Tôn tấm 50 ly đến 200 ly – SS400 = 12.620 (Đồng/Kg)

7-      Tôn nhám 2 ly. Tôn nhám 3 ly – SS400 =11.980 (Đồng/Kg)

8-      Tôn kẽm 1 ly. Tôn kẽm 2 ly. Tôn kẽm 3 ly – SS400 = 13.860 (Đồng/Kg)

9-      Lưới mắt cáo 2 ly đến 5 ly (Khổ 1mx2m) – SS400 = 16.800 (Đồng/Kg)

10-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,35 ly  = 62.000 (Đồng/Kg)

11-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,4 ly  = 74.000 (Đồng/Kg)

12-  Tôn mái 1 lớp sơn 2 màu dày 0,45 ly  =  86.000 (Đồng/Kg)

13-  Tôn mái 1 lớp mạ kẽm dày 0,35 ly  =  92.000 (Đồng/Kg)

14-  Tôn mái 1 lớp mạ kẽm dày 0,4 ly  = 99.000 (Đồng/Kg)

15-  Tôn MAT 3 lớp sơn màu dày 0,3 đến 0,45 ly  => Liên hệ

16-  Tizen các loại từ d10 đến d14 mạ kẽm (Đủ bộ) => Liên hệ

17-  Bọ xà gồ các loại (Chữ V, chữ U) dày từ 2 ly đến 8 ly => Liên hệ

18-  Bulong, đai ốc các loại từ 10mm đến 50mm => Liên hệ

19-  Mạ kẽm nhúng nóng thép các loại thép Hình (V, U,I)+ Tròn trơn + Thép dẹt   = 6.200 (Đồng/Kg)

Ghi chú :

1-      Bảng giá bán buôn thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các công trình có hiệu

        

 lực từ  ngày 01 tháng 01 năm 2017, hết hiệu lực khi có quyết định giá mới.

      2 - Báo giá trên chưa bao gồm 10% thuế GTGT và vận chuyển (Có triết khấu cho đơn hàng lớn).

      3 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

      4 - Thép tấm, thép hộp, ống và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.

      5 - Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối, nhà sản xuất.

      6 - Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép tấm, thép hình (V, L, U, C, H) các loại. Cắt bản  mã,              

     mặt bích, khoan lỗ, gia công chi tiết. Gia công sơn, mạ điện, mạ kẽm.

      7- Có xe phục vụ Vận chuyển: 5 tấn, 8 tấn, xe đầu kéo Mooc-Somy, xe Containe, xe cẩu tự hành.

      8- Liên hệ: Hoàng Việt (PT.Kinh doanh)

                   Email: jscvietcuong@gmail.com

   Điện thoại/Fax :  0280.3763.353.  Di động: 0168.454.6668  0912.925.03

           Thái nguyên, Ngày 01 tháng 01  năm 2017                                                  

           CÔNG TY CP TM THÉP VIỆT CƯỜNG 

                             GIÁM ĐỐC (Đã ký)


 
 
Thông tin người đăng tin
 
Họ tên
Hoàng Việt 
 
Địa chỉ
Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
 
Điện thoại
0168.454.6668 / 0912.925.032
 
Nick Yahoo
 
Gửi mail cho người đăng tin
jscvietcuong@gmail.com
Các chức năng kèm theo
Xem tất cả tin của Hoàng Việt   Gửi cho bạn bè   Báo tin xấu  

Liên hệ người đăng tin

  Bạn có thể liên lạc thư điện tử với Hoàng Việt .
Off Telex VNI VIQR  
Họ và tên của bạn *
Email *
Nội dung *
Nhập chuỗi bên cạch
Tôi đồng ý với các điều khoản ghi trong bản Điều kiện sử dụng *

       


 Tin VIP mới nhất Nơi rao
Dịch vụ SEO và chạy quảng cáo Facebook và Google  (1411)   Toàn Quốc
Bán nhà kiệt đường Lý Thái Tổ  (102132)   Đà Nẵng
Bán nhà kiệt Lý Thái Tổ - Đà Nẵng  (101974)   Đà Nẵng
Giấy nhiệt tính tiền Đà Nẵng  (1324)   Toàn Quốc
Giấy in bill giá rẻ tại Huế  (112155)   Thừa Thiên - Huế
Giấy in bill giá rẻ tại Đà Nẵng  (103290)   Đà Nẵng
Giấy in bill giá sỉ tại Đà Nẵng  (5540)   Đà Nẵng
Giấy in nhiệt giá rẻ tại Hà Tỉnh  (1437)   Hà Tỉnh
Giấy cuộn tính tiền tại Quảng Trị  (1883)   Toàn Quốc
Tem từ, bộ gỡ tem từ cứng, cổng từ an ninh giá rẻ tại Tam Kỳ  (96656)   Đà Nẵng
Giấy in bill K57 tại Đà Nẵng  (23508)   Đà Nẵng
Cổng từ an ninh giá rẻ tại Đà Nẵng  (2241)   Đà Nẵng
Bán tên miền hay  (1911)   Đà Nẵng
Giấy in hóa đơn giá rẻ tại Đà Nẵng  (17464)   Đà Nẵng
Giấy cuộn tính tiền ở Đà Nẵng  (1599)   Toàn Quốc
Cục gỡ tem từ cứng giá rẻ tại Đà Nẵng  (91722)   Đà Nẵng
Bán nhà kiệt Lý Thái Tổ  (119324)   Đà Nẵng
Mỡ trăn trị bỏng  (1612)   Toàn Quốc
Dịch vụ nhắn tin quảng cáo giá rẻ tại Đà Nẵng  (77552)   Đà Nẵng
Mỡ trăn nguyên chất tại Đà Nẵng  (2390)   Toàn Quốc
Giấy in nhiệt SAZAKI tại Huế  (36624)   Thừa Thiên - Huế
Giấy in bill SAZAKI tại Đà Nẵng  (4185)   Đà Nẵng
Giấy in tính tiền quán bida tại Đà Nẵng  (19022)   Đà Nẵng
Giấy in nhiệt K80 tại Tam Kỳ  (27196)   TP Tam Kỳ
Giấy in nhiệt giá rẻ tại Quảng Bình  (36226)   Quảng Bình
Máy quét mã vạch opticon tại Đà Nẵng  (86704)   Đà Nẵng
Giấy in kết quả xét nghiệm ở Đà Nẵng  (1372)   Toàn Quốc
Phần mềm bán hàng cho quán cafe  (1019)   Toàn Quốc
Đầu đọc mã vạch opticon tại Đà Nẵng  (106968)   Đà Nẵng
Giấy cuộn in nhiệt  (1133)   Toàn Quốc
Giấy in kết quả xét nghiệm tại Đà Nẵng  (2025)   Đà Nẵng
Giấy in nhiệt giá rẻ tại Quảng Ngãi  (1828)   Quảng Ngãi
Giấy in bill giá rẻ tại Quảng Trị  (1855)   Quảng Trị
Phần mềm bán hàng cho nhà hàng  (1207)   Toàn Quốc
Phần mềm bán hàng cho shop thời trang tại Đà nẵng  (121207)   Đà Nẵng
Giấy in hóa đơn K80  (2235)   Đà Nẵng
Mua giấy in bill tại Đà Nẵng ở đâu.  (2425)   Đà Nẵng
Sáp wax triệt lông shinny  (2481)   Toàn Quốc
GIấy in bill K57 giá rẻ cho quán cà phê Đà Nẵng  (21431)   Đà Nẵng
Giấy in K80 giá rẻ tại Huế  (26980)   Thừa Thiên - Huế
Giấy cuộn tính tiền Đà Nẵng  (1168)   Toàn Quốc
Giấy in bill giá rẻ tại Tam Kỳ  (86219)   Quảng Nam
Nam Việt Pest Control dịch vụ diệt mối, diệt muỗi tại tp hồ chí minh  (114252)   Hồ Chí Minh
Dịch vụ vệ sinh máy lạnh tại các quận ở HCM  (797)   Hồ Chí Minh
 
QUẢNG CÁO
Thống Kê
  Số thành viên: 27356
  Trực tuyến :  39
  Truy cập:


      
Lên đầu trang
Xuống cuối trang